tràng kỉ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại ghế dài có thể nằm: "tràng kỉ" là một loại ghế dài, thường có tựa lưng, được sử dụng để ngồi hoặc nằm nghỉ. Ghế này thường được đặt trong phòng khách hoặc phòng làm việc trong các gia đình Việt Nam xưa.
- Đồ nội thất cổ điển: "tràng kỉ" cũng chỉ một món đồ nội thất mang phong cách truyền thống, thường làm bằng gỗ, có chạm khắc hoa văn, phản ánh văn hóa và thẩm mỹ của người Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông tôi thường nằm trên tràng kỉ để đọc sách. (Ông tôi hay nằm dài trên ghế đó để đọc sách.)
- Trong phòng khách nhà cổ có một chiếc tràng kỉ bằng gỗ lim. (Phòng khách của ngôi nhà xưa có một chiếc ghế dài làm bằng gỗ lim.)
- Chiếc tràng kỉ này đã được truyền qua ba đời. (Món đồ nội thất này đã được giữ gìn qua ba thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tràng kỉ gỗ": loại tràng kỉ làm từ gỗ, thường có giá trị cao về mặt nghệ thuật và lịch sử.
- Bảo tàng trưng bày một bộ tràng kỉ gỗ từ thế kỷ 19. (Bảo tàng trưng bày một bộ ghế dài bằng gỗ có niên đại thế kỷ 19.)
- "tràng kỉ chạm trổ": tràng kỉ có các họa tiết chạm khắc tinh xảo.
- Chiếc tràng kỉ chạm trổ hình rồng là niềm tự hào của gia đình. (Chiếc ghế dài có chạm khắc hình rồng là niềm tự hào của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Trường kỉ (danh từ): biến thể chính tả của "tràng kỉ", mang cùng nghĩa.
- Trong từ điển, trường kỉ và tràng kỉ là hai cách viết của cùng một loại ghế. (Trong từ điển, "trường kỉ" và "tràng kỉ" là hai cách viết của cùng một loại ghế.)
- Phản (danh từ): loại giường hoặc ghế dài bằng gỗ, thường dùng để ngồi hoặc nằm, nhưng không có tựa lưng như tràng kỉ.
- Phản gỗ thường được đặt ở gian giữa nhà. (Giường gỗ dài thường được đặt ở gian giữa nhà.)
- Sofa (danh từ): ghế dài bọc nệm kiểu phương Tây, khác với tràng kỉ về chất liệu và phong cách.
- Sofa hiện đại thay thế tràng kỉ trong nhiều ngôi nhà. (Ghế sofa hiện đại thay thế ghế dài cổ điển trong nhiều ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Ghế dài: loại ghế có chiều dài lớn, có thể ngồi nhiều người hoặc nằm.
- Ghế dài trong phòng khách thoải mái cho cả gia đình. (Ghế dài trong phòng khách thuận tiện cho cả gia đình ngồi.)
- Đi văng: từ mượn từ tiếng Pháp (divan), chỉ ghế dài có thể nằm, tương tự tràng kỉ nhưng thường hiện đại hơn.
- Đi văng bọc nệm mềm mại hơn tràng kỉ gỗ. (Ghế dài bọc nệm mềm mại hơn ghế dài gỗ.)
- Giường ngồi: thuật ngữ mô tả đồ nội thất vừa dùng để ngồi, vừa dùng để nằm.
- Tràng kỉ là một dạng giường ngồi phổ biến trong nhà cổ. (Ghế dài là một dạng giường ngồi phổ biến trong nhà xưa.)
Thành ngữ liên quan
- Ngồi trên tràng kỉ, kể chuyện xưa: diễn tả cảnh tượng thân mật, ấm cúng khi ngồi trên ghế dài để trò chuyện, kể chuyện cổ tích.
- Buổi tối, cả nhà ngồi trên tràng kỉ, kể chuyện xưa. (Buổi tối, cả nhà ngồi trên ghế dài để kể chuyện ngày xưa.)
- Tràng kỉ là nơi nghỉ chân: ám chỉ việc sử dụng tràng kỉ để thư giãn, nghỉ ngơi sau giờ làm việc.
- Sau bữa cơm, ông thường nằm trên tràng kỉ để nghỉ chân. (Sau bữa ăn, ông thường nằm trên ghế dài để nghỉ ngơi.)